menu_book
見出し語検索結果 "hệ thống liên lạc" (1件)
hệ thống liên lạc
日本語
フ通信システム
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
航空機の通信システムに目立った変更はなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "hệ thống liên lạc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hệ thống liên lạc" (1件)
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
航空機の通信システムに目立った変更はなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)